Mô tả sản phẩm

Vui lòng click vào đây để download catalogue

 

 Model

 RXQ6AYM

 Thương hiệu

 Daikin

 Loại máy

 Điều hòa VRV-A

 Kiểu máy

 Điều hòa không khí

 Công suất

 6.0 HP

 Tính năng nổi bật

 Non - Inverter

 Xuất xứ

 Thailand

Giá bán: LH. Kinh doanh

 DĐ: 0908.105.807

 

 

Model

RXQ6AYM

RXQ8AYM

RXQ10AYM

RXQ12AYM

Combination Units

-

-

-

-

-

-

-

-

Cooling Capacity

Btu/h

54,600

76,400

95,500

114,000

kW

16

22.4

28

33.5

Power Consumption

kW

3.38

5.17

6.84

8.7

Dimensions

mm

1,657 × 930 × 765

(H x W x D)

Sound Level

dB(A)

56

56

57

59

Model

RXQ14AYM

RXQ16AYM

RXQ18AYM

RXQ20AYM

Combination Units

-

-

-

-

-

-

-

-

Cooling Capacity

Btu/h

136,000

154,000

171,000

191,000

kW

40

45

50

56

Power Consumption

kW

10.7

12.9

15.3

17.7

Dimensions

mm

1,657 × 1,240 × 765

(H x W x D)

Sound Level

dB(A)

60

60

61

65

Model

RXQ18AMYM

RXQ20AMYM

RXQ22AMYM

RXQ24AMYM

Combination Units

RXQ8AYM

RXQ8AYM

RXQ10AYM

RXQ12AYM

RXQ10AYM

RXQ12AYM

RXQ12AYM

RXQ12AYM

Cooling Capacity

Btu/h

172,000

191,000

210,000

229,000

kW

50.4

55.9

61.5

67

Power Consumption

kW

12

13.9

15.5

17.4

Dimensions

mm

(1,657×930×765) + (1,657×930×765)

(H x W x D)

Sound Level

dB(A)

60

61

61

62

Model

RXQ18AMYM

RXQ20AMYM

RXQ22AMYM

RXQ24AMYM

Combination Units

RXQ8AYM

RXQ8AYM

RXQ10AYM

RXQ12AYM

RXQ10AYM

RXQ12AYM

RXQ12AYM

RXQ12AYM

Cooling Capacity

Btu/h

172,000

191,000

210,000

229,000

kW

50.4

55.9

61.5

67

Power Consumption

kW

12

13.9

15.5

17.4

Dimensions

mm

(1,657×930×765) + (1,657×930×765)

(H x W x D)

Sound Level

dB(A)

60

61

61

62

Model

 

RXQ26AMYM

RXQ28AMYM

RXQ30AMYM

Combination Units

 

RXQ12AYM

RXQ12AYM

RXQ12AYM

 

RXQ14AYM

RXQ16AYM

RXQ18AYM

Cooling Capacity

Btu/h

 

251,000

268,000

285,000

kW

 

73.5

78.5

83.5

Power Consumption

kW

 

19.4

21.6

24

Dimensions

mm

(1,657×930×765) + (1,657×1,240×765)

 

(H x W x D)

 

Sound Level

dB(A)

63

 

Model

RXQ32AMYM

RXQ34AMYM

RXQ36AMYM

RXQ38AMYM

Combination Units

RXQ14AYM

RXQ16AYM

RXQ18AYM

RXQ18AYM

RXQ18AYM

RXQ18AYM

RXQ18AYM

RXQ20AYM

-

-

-

-

Cooling Capacity

Btu/h

307,000

324,000

341,000

362,000

kW

90

95

100

106

Power Consumption

kW

26.05

28.2

30.6

33

Dimensions

mm

(1,657×1,240×765) + (1,657×1,240×765)

(H x W x D)

Sound Level

dB(A)

64

66

Model

RXQ42AMYM

RXQ44AMYM

RXQ46AMYM

RXQ48AMYM

Combination Units

RXQ12AYM

RXQ12AYM

RXQ14AYM

RXQ14AYM

RXQ12AYM

RXQ12AYM

RXQ14AYM

RXQ16AYM

RXQ18AYM

RXQ20AYM

RXQ18AYM

RXQ18AYM

Cooling Capacity

Btu/h

399,000

420,000

444,000

461,000

kW

117

123

130

135

Power Consumption

kW

32.7

35.1

36.7

38.9

Dimensions

mm

(1,657×930×765)+

(1,657×1,240×765) + (1,657×1,240×765) + (1,657×1,240×765)

(H x W x D)

(1,657×930×765)+

 

(1,657×1,240×765)

Sound Level

dB(A)

65

67

65

Model

RXQ52AMYM

RXQ54AMYM

RXQ56AMYM

RXQ58AMYM

Combination Units

RXQ16AYM

RXQ18AYM

RXQ18AYM

RXQ18AYM

RXQ18AYM

RXQ18AYM

RXQ18AYM

RXQ20AYM

RXQ18AYM

RXQ18AYM

RXQ20AYM

RXQ20AYM

Cooling Capacity

Btu/h

495,000

512,000

532,000

553,000

kW

145

150

156

162

Power Consumption

kW

43.5

45.9

48.3

50.7

Dimensions

mm

(1,657×1,240×765) + (1,657×1,240×765) + (1,657×1,240×765)

(H x W x D)

Sound Level

dB(A)

65

66

68

69

 

 

 

 

 




Sản phẩm cùng loại

Hỗ trợ trực tuyến
Chat HỔ TRỢ KHÁCH HÀNG 1

(Hotline)

 

24/7

 

0908 105 807

 

Thống kê
 Trực tuyến :  4
 Hôm nay:  269
 Hôm qua:  491
 Tuần trước:  5720
 Tháng trước:  19086
 Tất cả:  1427551
NHÀ THẦU CƠ ĐIỆN LẠNH BÌNH PHÁT
 
Đc: 473/8B Lê Văn Qưới, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân
 
Email: thietbilanhbinhphat@gmail.com - Web: kholanhbinhphat.vn

 

Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng
Tiếp tục mua hàng
Mua hàng